Dịch

bedmaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng hoặc hành động dọn giường (sắp xếp ga trải giường, v.v.)danh từkhông đếm được (uncountable)The skill or act of making beds (arranging the sheets, etc.).

Nguồn gốc (etymology)

AI