Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedlamp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc đèn ngủ
danh từ
A bedside lamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedlamp
Dạng gốc
(base form)
bedlamp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bed
+
lamp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
velador
Đèn ngủ
AI
1
Chiếc đèn ngủ
1
Chiếc đèn ngủ
1
Chiếc đèn ngủ