Dịch

bedlamp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đèn ngủdanh từA bedside lamp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedlampDạng gốc (base form)
  2. bedlampsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI