Dịch

bedfellowship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc vai trò của việc là bạn cùng giườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or role of being bedfellows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedfellowshipDạng gốc (base form)
  2. bedfellowshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI