Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedding plant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
d
ɪ
ŋ
ˈ
p
l
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cây trồng luống hoa
danh từ
A plant designed for flowerbeds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedding plant
Dạng gốc
(base form)
bedding plant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây trồng luống hoa
1
Cây trồng luống hoa
1
Cây trồng luống hoa