Nghĩa chính
- Chai nhựa bịt kín để bệnh nhân đi tiểu khi đi vệ sinh là bất tiện hoặc không thể; thường nhưng không phải lúc nào cũng có chiếc cổ dài gợi nhớ đến một con vịtdanh từA sealable plastic bottle into which a patient urinates when using a bathroom is inconvenient or impossible; often but not always with a long neck reminiscent of a duck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bed urinalDạng gốc (base form)
- bed urinalsSố nhiều (plural)