Dịch

bed urinal

danh từ (noun)
UK/ˈbɛd jʊəˈraɪnəl/

Nghĩa chính

  1. Chai nhựa bịt kín để bệnh nhân đi tiểu khi đi vệ sinh là bất tiện hoặc không thể; thường nhưng không phải lúc nào cũng có chiếc cổ dài gợi nhớ đến một con vịtdanh từA sealable plastic bottle into which a patient urinates when using a bathroom is inconvenient or impossible; often but not always with a long neck reminiscent of a duck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bed urinalDạng gốc (base form)
  2. bed urinalsSố nhiều (plural)

AI