Dịch

bed rot

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈbɛd ˈɹɔt/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Nằm trên giường mà không tham gia vào các hoạt động, đặc biệt là một hình thức tự chăm sóc bản thân (có thể thích nghi hoặc không thích nghi)động từTo lie in bed without engaging in activities, especially as a form of self-care (either adaptive or maladaptive).
  2. Hành động mục nát giường; trạng thái hoặc tình trạng của một người thối rữa trên giườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of bed rotting; the state or condition of one who rots in bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bed rotNguyên thể (infinitive)
  2. bed rotsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bed rottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bed rottingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ( Sennott) . , , .
  • ' ’ , 15 ' ' .
  • — — don’t . , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI