Dịch

bedrest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ dùng để hỗ trợ người ngồi dậy trên giườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device used to support a person sitting up in bed.
  2. Nằm trên giường, thường theo hướng dẫn của bác sĩ, để hồi phục sau chấn thương, bệnh tật hoặc tình trạng suy nhược liên quan đến những khó chịu về thể chất khác, chẳng hạn như khó mang thaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Confinement to bed, often under instructions of a physician, in order to recover from an injury, an illness, or the frailty associated with other physical discomforts such as a difficult pregnancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedrestDạng gốc (base form)
  2. bedrestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bedrest

  1. từ tiếng Anh trung đạibædræste
  2. từ tiếng Anh cổbedrest

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI