Dịch

becomer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, trở thànhdanh từOne who, or that which, becomes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. becomerDạng gốc (base form)
  2. becomersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI