Nghĩa chính
- Viền (khung của một chiếc nhẫn, vành bao quanh viên ngọc và là nơi đính viên ngọc vào)danh từA bezel (collet of a ring, the rim which encloses the jewel and into which the jewel is set).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beazleDạng gốc (base form)
- beazlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , . Stosch , . , .