Dịch

beazle

danh từ (noun)
UK[ˈbiːzəɫ]

Nghĩa chính

  1. Viền (khung của một chiếc nhẫn, vành bao quanh viên ngọc và là nơi đính viên ngọc vào)danh từA bezel (collet of a ring, the rim which encloses the jewel and into which the jewel is set).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beazleDạng gốc (base form)
  2. beazlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . Stosch , . , .

AI