Dịch

Beatrice

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Gage, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Gage County, Nebraska, United States.

Ví dụ

  • , , .
  • . .
  • .

AI