Dịch

beat-up

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bị hao mòn do sử dụng quá mức; trong tình trạng hư hỏngtính từWorn out by overuse; in a state of disrepair
  2. Lời phản đối kịch liệt được tạo ra một cách giả tạo hoặc thiếu trung thực, thường là trên các phương tiện truyền thôngdanh từAn artificially or disingenuously manufactured outcry, usually in the media.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beat-upDạng gốc (base form)
  2. beat-upsSố nhiều (plural)
  3. more beat-upSo sánh hơn (comparative)
  4. most beat-upSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

get beat-upBị mòn hỏng
beat-up carXe tồi tàn
look beat-upTrông tồi tàn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • Martha's .
  • .

AI