Dịch

beat one's meat

động từ (verb)
US/ˈbit wʌnz ˈmit/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ dâm, tự sướngđộng từTo masturbate manually by stroking or rubbing one's penis.
  2. Lãng phí thời gian; tham gia vào một hoạt động không hiệu quảđộng từTo waste time; to engage in an unproductive activity.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , a-beating ,
  • , . . , , — .
  • 7. ? , .? 8. ?

AI