Nghĩa chính
- Thủ dâm, tự sướngđộng từTo masturbate manually by stroking or rubbing one's penis.
- Lãng phí thời gian; tham gia vào một hoạt động không hiệu quảđộng từTo waste time; to engage in an unproductive activity.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủ dâm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , a-beating ,
- , . . , , — .
- 7. ? , .? 8. ?