Dịch

bearder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có râudanh từOne who beards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bearderDạng gốc (base form)
  2. beardersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […] .

AI