Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bearder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có râu
danh từ
One who beards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bearder
Dạng gốc
(base form)
bearder
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
barba
Người có râu
Ví dụ
[…]
to
be
exceedingly
careful
bearders
of
the
foreign
lion
.
AI
1
Người có râu
1
Người có râu
1
Người có râu