Nghĩa chính
- Sản phẩm mỹ phẩm dùng để dưỡng ẩm cho râu và vùng da bên dướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cosmetic product used to moisturize the beard and the skin beneath it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beard oilDạng gốc (base form)
- beard oilsSố nhiều (plural)