Dịch

beard lichen

danh từ (noun)
UK/ˈbɪəd ˈlɪtʃ.ən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với old man's bearddanh từSynonym of old man's beard (“lichen of genus Usnea”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beard lichenDạng gốc (base form)
  2. beard lichensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI