Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beard lichen
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪə
d
ˈ
l
ɪ
tʃ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với old man's beard
danh từ
Synonym of old man's beard (“lichen of genus Usnea”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beard lichen
Dạng gốc
(base form)
beard lichen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
old man's beard
AI
1
Đồng nghĩa với old man's beard
1
Đồng nghĩa với old man's beard
1
Đồng nghĩa với old man's beard