Dịch

beard hair

danh từ (noun)
UK/ˈbɪəd ˈhɛə/US/ˈbɪɹd ˈhɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Tóc tạo nên bộ râudanh từkhông đếm được (uncountable)The hair that makes up a beard.
  2. Một sợi râu duy nhấtdanh từđếm được (countable)The single strand of beard hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beard hairDạng gốc (base form)
  2. beard hairsSố nhiều (plural)

AI