Nghĩa chính
- Tóc tạo nên bộ râudanh từkhông đếm được (uncountable)The hair that makes up a beard.
- Một sợi râu duy nhấtdanh từđếm được (countable)The single strand of beard hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beard hairDạng gốc (base form)
- beard hairsSố nhiều (plural)