Dịch

bear record to something

cụm từ (phrase)
UK/ˈbɛə ɹɪˈkɔːd tə ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈbɛɚ ˈɹɛk.ɚd tə ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chứng thực (xác nhận) việc gìcụm từ

AI