Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bear claw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
ˈ
k
l
ɔː
/
US
/ˈ
b
ɛɚ ˈ
k
l
ɔ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh ngọt lớn chứa đầy nho khô và gia vị
danh từ
A large, sweet pastry filled with raisins and spices.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bear claw
Dạng gốc
(base form)
bear claw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh ngọt lớn chứa đầy nho khô và gia vị
1
Chiếc bánh ngọt lớn chứa đầy nho khô và gia vị
1
Chiếc bánh ngọt lớn chứa đầy nho khô và gia vị