Dịch

bear away

động từ (verb)
UK/ˌbɛə əˈweɪ/US/ˌbɛɚ əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Mang đi, cuốn đi, lôi đi; đi xa, đi sang hướng khácđộng từTo steer away from the wind

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bear awayNguyên thể (infinitive)
  2. bears awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bore away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. borne away (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. bearing awayPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bear away the bellđộng từChiếm giải nhất trong cuộc thi
bear away the prizecụm từGiật giải, đoạt giải, chiếm giải

Ví dụ

  • .

AI