Nghĩa chính
- Mang đi, cuốn đi, lôi đi; đi xa, đi sang hướng khácđộng từTo steer away from the wind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bear awayNguyên thể (infinitive)
- bears awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bore away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- borne away (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- bearing awayPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bear away the bellđộng từ | động từ | Chiếm giải nhất trong cuộc thi |
| bear away the prizecụm từ | cụm từ | Giật giải, đoạt giải, chiếm giải |
Ví dụ
- .