Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bear a resemblance
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
ə
ɹ
ɪ
ˈ
z
ɛ
m
b
l
ə
n
s
/
US
/ˈ
b
ɛɚ
ə
ɹ
ə
ˈ
z
ɛ
m
b
l
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Có nét giống
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bear a resemblance to someone
Có điểm giống ai
AI
1
Có nét giống
1
Có nét giống
1
Có nét giống