Dịch

beanbag race

danh từ (noun)
US/ˈbiːnbæɡ ˈɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đua mới lạ trong đó mỗi thí sinh phải giữ thăng bằng một túi đậu trên đầu khi chạydanh từA novelty race in which each competitor must balance a beanbag on their head while running.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beanbag raceDạng gốc (base form)
  2. beanbag racesSố nhiều (plural)

AI