Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bean sproutdanh từSynonym of bean sprout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bean shootDạng gốc (base form)
- bean shootsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bean shooterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với slingshot |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa