Dịch

bean shoot

danh từ (noun)
US/ˈbin ˈʃut/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bean sproutdanh từSynonym of bean sprout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean shootDạng gốc (base form)
  2. bean shootsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bean shooterdanh từĐồng nghĩa với slingshot

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI