Dịch

bean paste

danh từ (noun)
US/ˈbin ˈpɑsteɪ/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ rộng để chỉ hỗn hợp đậu nghiền hoặc xay nhuyễn, phổ biến nhất trong ẩm thực châu Ádanh từA broad term for a mashed or pureed mixture of beans, most common in Asian cuisine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean pasteDạng gốc (base form)
  2. bean pastesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red bean pastedanh từLoại bột nhão có vị ngọt, màu đỏ sẫm làm từ đậu azuki (đậu đỏ) và đường nấu chín và nghiền nát, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Đông Á
fermented savory bean pasteChưa có nghĩa
sweet bean pasteChưa có nghĩa

Ví dụ

  • father's , 2013, : , . father's , , , .
  • . , " ", ?

AI