Nghĩa chính
- Thuật ngữ rộng để chỉ hỗn hợp đậu nghiền hoặc xay nhuyễn, phổ biến nhất trong ẩm thực châu Ádanh từA broad term for a mashed or pureed mixture of beans, most common in Asian cuisine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bean pasteDạng gốc (base form)
- bean pastesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red bean pastedanh từ | danh từ | Loại bột nhão có vị ngọt, màu đỏ sẫm làm từ đậu azuki (đậu đỏ) và đường nấu chín và nghiền nát, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Đông Á |
| fermented savory bean paste | Chưa có nghĩa | |
| sweet bean paste | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- father's , 2013, : , . father's , , , .
- . , " ", ?