Dịch

bean machine

danh từ (noun)
US/ˈbin məˈʃin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Galton boarddanh từSynonym of Galton board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean machineDạng gốc (base form)
  2. bean machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI