Dịch

bean iron ore

danh từ (noun)
US/ˈbin ˈaɪ.ɚn ˈoɹ/

Nghĩa chính

  1. Loại quặng sắt chất lượng cao, có nguồn gốc tự nhiên, bao gồm các nốt nhỏ, tròn, cỡ hạt đậudanh từA type of high-grade, naturally occurring iron ore composed of small, rounded, pea-sized nodules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean iron oreDạng gốc (base form)
  2. bean iron oresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI