Nghĩa chính
- Loại quặng sắt chất lượng cao, có nguồn gốc tự nhiên, bao gồm các nốt nhỏ, tròn, cỡ hạt đậudanh từA type of high-grade, naturally occurring iron ore composed of small, rounded, pea-sized nodules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bean iron oreDạng gốc (base form)
- bean iron oresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa