Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bean cowrie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
n
ˈ
k
aʊ
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Loài động vật có vỏ biển (Trivia merces)
danh từ
A marine shellfish (Trivia merces)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bean cowrie
Dạng gốc
(base form)
bean cowrie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài động vật có vỏ biển (Trivia merces)
1
Loài động vật có vỏ biển (Trivia merces)
1
Loài động vật có vỏ biển (Trivia merces)