Dịch

bean chute

danh từ (noun)
US/ˈbin ˈʃut/

Nghĩa chính

  1. Lỗ mở ở cửa vào phòng giam, cho phép thực phẩm đi quadanh từAn opening in the door to a prison cell, allowing food to be passed through.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean chuteDạng gốc (base form)
  2. bean chutesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI