Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beam feather
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
m
ˈ
f
ɛ
ð
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với beam
danh từ
Synonym of beam (one of the long feathers in the wing of a hawk)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beam feather
Dạng gốc
(base form)
beam feather
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beam
AI
1
Đồng nghĩa với beam
1
Đồng nghĩa với beam
1
Đồng nghĩa với beam