Nghĩa chính
- Phàn nànđộng từTo complain.
- Trốn học; phải trốn họcđộng từTo be truant; to skip school.
- To boast.chưa dịchđộng từ
- To yammer; to blab.chưa dịchđộng từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beak offNguyên thể (infinitive)
- beaks offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- beaked offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- beaking offPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- — .
- ' ' ( ) .
- , .