Dịch

beaglier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó là con lai giữa beagle và Cavalier King Charles Spanieldanh từA dog who is a cross between a beagle and a Cavalier King Charles Spaniel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beaglierDạng gốc (base form)
  2. beagliersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “,” ;
  • !

AI