Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beagler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi săn bằng chó beagle
danh từ
One who hunts with a beagle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beagler
Dạng gốc
(base form)
beagler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
beagle
+
-er
AI
1
Người đi săn bằng chó beagle
1
Người đi săn bằng chó beagle
1
Người đi săn bằng chó beagle