Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beachwear
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần áo mặc để tắm biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clothing suitable for wearing on the beach, though not necessarily for swimming in.
Nguồn gốc
(etymology)
beach
+
-wear
AI
1
Quần áo mặc để tắm biển
1
Quần áo mặc để tắm biển
1
Quần áo mặc để tắm biển