beachcombing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lối sống và thói quen của một người đi biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lifestyle and habits of a beachcomber.
- Món đồ được tìm thấy nằm gần biển; cứu hộ biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An item found lying near the sea; marine salvage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beachcombingDạng gốc (base form)
- beachcombingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ' . , witha .
- – , , – , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha