Dịch

beachcombing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối sống và thói quen của một người đi biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lifestyle and habits of a beachcomber.
  2. Món đồ được tìm thấy nằm gần biển; cứu hộ biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An item found lying near the sea; marine salvage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beachcombingDạng gốc (base form)
  2. beachcombingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ' . , witha .
  • – , , – , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI