Dịch

beach soccer

danh từ (noun)
US/ˈbitʃ ˈsɑk.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Bóng đá bãi biểndanh từkhông đếm được (uncountable)a variant of soccer played on a smaller-sized sand pitch.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI