Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beach rubbing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
tʃ
ˈɹ
ʌ
b
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tục lệ cá voi sát thủ cạo xác dọc theo đá ở vùng nước nông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice among killer whales of scraping the body along rocks in shallow water.
AI
1
Tục lệ cá voi sát thủ cạo xác dọc theo đá ở vùng nước nông
1
Tục lệ cá voi sát thủ cạo xác dọc theo đá ở vùng nước nông
1
Tục lệ cá voi sát thủ cạo xác dọc theo đá ở vùng nước nông