Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beach hopper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
tʃ
ˈ
h
ɑ
.
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bọ chét cát
danh từ
The sand flea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beach hopper
Dạng gốc
(base form)
beach hopper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bọ chét cát
1
Bọ chét cát
1
Bọ chét cát