Dịch

beach bag

danh từ (noun)
US/ˈbitʃ ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Túi để đựng các vật dụng trong chuyến đi giải trí trên bãi biển như đồ bơi và khăn tắmdanh từA bag for carrying items on a recreational trip to the beach, such as swimsuit and towel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beach bagDạng gốc (base form)
  2. beach bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , , .
  • .
  • .

AI