Dịch

be worn to a shadow

cụm từ (phrase)
UK/bi ˈwɔːn tu ə ˈʃædəʊ/US/bi ˈwɔɹn tu ə ˈʃæˌdoʊ/

Nghĩa chính

  1. Lo đến rạc ngườicụm từ

AI