Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
be supposed to
UK
/
b
i
s
ə
ˈ
p
əʊ
.
z
ɪ
d
t
uː
/
US
/
b
i
s
ə
ˈ
p
oʊ
z
d
t
u
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Được cho là phải
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be supposed to do something
Đáng lẽ phải làm gì, có nhiệm vụ làm gì
AI
1
Được cho là phải
1
Được cho là phải
1
Được cho là phải