Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be someone's own enemy
Nghĩa chính
1
Tự làm hại chính mình
Ví dụ
Don't
be
your
own
enemy
.
Đừng tự làm hại chính mình.
Xuất hiện ở từ khác
enemy
kết hợp
tự làm hại chính mình
AI
1
Tự làm hại chính mình
1
Tự làm hại chính mình
1
Tự làm hại chính mình