Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
be solid
UK
/
b
i
ˈ
s
ɒ
l
.
ɪ
d
/
US
/
b
i
ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Ở trạng thái rắn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be solid for someone
Nhất trí ủng hộ ai đó
Ví dụ
Water
can
be
solid
at
low
temperatures
.
Nước có thể ở trạng thái rắn ở nhiệt độ thấp.
Xuất hiện ở từ khác
solid
kết hợp
ở trạng thái rắn
AI
1
Ở trạng thái rắn
1
Ở trạng thái rắn
1
Ở trạng thái rắn