Dịch

be rocked in security

cụm từ (phrase)
US/bi ˈɹɑkt ɪn səˈkjʊɹ.ɪti/

Nghĩa chính

  1. Sống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguycụm từ

AI