Dịch

be on velvet

cụm từ (phrase)
UK/bi ɒn ˈvɛlvɪt/US/bi ɑn ˈvɛlvɪt/

Nghĩa chính

  1. Ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượngcụm từ

AI