Dịch

be on one

động từ (verb)
UK/bi ɒn ˈwʌn/US/bi ɑn ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. Hành xử một cách phi lý, hung hăng hoặc lập dịđộng từBehave in an irrational, aggressive, or eccentric manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. be on oneNguyên thể (infinitive)
  2. is on one (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. was on one (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. been on one (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. being on onePhân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

be on one's bullshitđộng từHành xử theo một cách đặc trưng, điển hình là tiêu cực
be on one's merry wayđộng từĐồng nghĩa với go on one's merry way
be on one's daycụm từSung sức
be on one's bonescụm từTúng quẫn, đi đến chỗ túng quẫn
be on one's periodĐang trong kỳ kinh nguyệt
be on one's beanwaterđộng từCó tinh thần cao độ; cảm thấy vui tươi
be on one's last legscụm từKiệt sức, sắp chết

Ví dụ

  • : , , . , . . ? . . : , . . : .

AI