Nghĩa chính
- Hành xử một cách phi lý, hung hăng hoặc lập dịđộng từBehave in an irrational, aggressive, or eccentric manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be on oneNguyên thể (infinitive)
- is on one (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was on one (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been on one (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being on onePhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be on one's bullshitđộng từ | động từ | Hành xử theo một cách đặc trưng, điển hình là tiêu cực |
| be on one's merry wayđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với go on one's merry way |
| be on one's daycụm từ | cụm từ | Sung sức |
| be on one's bonescụm từ | cụm từ | Túng quẫn, đi đến chỗ túng quẫn |
| be on one's period | Đang trong kỳ kinh nguyệt | |
| be on one's beanwaterđộng từ | động từ | Có tinh thần cao độ; cảm thấy vui tươi |
| be on one's last legscụm từ | cụm từ | Kiệt sức, sắp chết |
Ví dụ
- : , , . , . . ? . . : , . . : .