Dịch

be not in it

cụm từ (phrase)
UK/bi ˈnɒt ɪn ɪt/US/bi ˈnɑt ɪn ɪt/

Nghĩa chính

  1. Không nước gì, không ăn thua gì; không phải là một đối thủ đáng gờmcụm từ

AI