Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be my guest
động từ
(verb)
US
/
b
i
m
aɪ
ˈ
ɡ
ɛ
s
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Làm như bạn muốn; tiếp tục đi; tự giúp mình; làm đi!
động từ
Do as you wish; go ahead; help yourself; go for it!
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
be my pest
Ví dụ
If
you
want
to
give
it
a
try
,
be
my
guest
!
"
Can
I
come
in
?
" "
Please
,
be
my
guest
.
"
I
should
like
you
to
be
my
guest
tonight
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Làm như bạn muốn
1
Làm như bạn muốn
1
Làm như bạn muốn