Dịch

be my guest

động từ (verb)
US/bi maɪ ˈɡɛst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Làm như bạn muốn; tiếp tục đi; tự giúp mình; làm đi!động từDo as you wish; go ahead; help yourself; go for it!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , !
  • " ?" ", ."
  • .

AI