Dịch

be in the wrong box

cụm từ (phrase)
UK/bi ɪn ðə ˈɹɒŋ ˈbɒks/US/bi ɪn ðə ˈɹɔŋ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Lâm vào hoàn cảnh khó xửcụm từ

AI