Dịch

be in ordinary

cụm từ (phrase)
UK/bi ɪn ˈɔːdənɹi/US/bi ɪn ˈɔɹdɪnɛɹi/

Nghĩa chính

  1. (Hàng hải) , (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến... )cụm từ

AI