Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be in collar
cụm từ
(phrase)
UK
/
b
i
ɪ
n
ˈ
k
ɔ
l
ə
/
US
/
b
i
ɪ
n
ˈ
k
ɑ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đang làm việc, đang có làm việc
cụm từ
AI
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc
1
Đang làm việc