Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be himself
UK
/
b
i
h
ɪ
m
ˈ
s
ɛ
l
f
/
US
/
b
i
h
ɪ
m
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Sống thật với chính mình
Xuất hiện ở từ khác
himself
kết hợp
hành xử tự nhiên, là chính mình
AI
1
Sống thật với chính mình
1
Sống thật với chính mình
1
Sống thật với chính mình